LỊCH THI HỌC KỲ I (2022 - 2023)
22:38 16/12/2022 Lượt đọc: 4Lịch thi HK1(2022-2023) & thời gian làm bài (có điều chỉnh)
KHỐI 10: 22 phòng thi
Ngày
|
Buổi |
Môn thi |
Thời gianlàm bài |
Thời gian tập trung |
BUỔI CHIỀU |
||
|
Mở đề |
Phát đề |
Làm bài |
|||||
|
26/12/2022 |
Chiều T2 |
AV |
60' |
12g35' |
12g45' |
12g55' |
13g00' |
|
Văn |
90' |
14g15' |
14g25' |
14g35' |
14g40' |
||
|
27/12/2022 |
Chiều T3 |
Toán |
90' |
12g35' |
12g45' |
12g55' |
13g00' |
|
Sử |
45' |
14g45' |
14g55' |
15g05' |
15g10' |
||
|
29/12/2022 |
Chiều T5 |
Lý |
45' |
12g35' |
12g45' |
12g55' |
13g00' |
|
Hóa: thi phòng (P1-13) |
45' |
14g00' |
14g10' |
14g20' |
14g25' |
||
|
31/12/2022 |
Chiều T7 |
Sinh: thi phòng (P1-7; P12-13) Địa: thi phòng (P8-11; P14-22) |
45' |
12g35' |
12g45' |
12g55' |
13g00' |
KHỐI 11: 21 phòng thi
Ngày
|
Buổi |
Môn thi |
Thời gianlàm bài |
Thời gian tập trung |
BUỔI SÁNG-CHIỀU |
||
|
Mở đề |
Phát đề |
Làm bài |
|||||
|
27/12/2022 |
Sáng T3 |
AV |
60' |
6g45' |
7g00' |
7g10' |
7g15' |
|
Ngữ Văn |
90' |
8g30' |
8g40' |
8g50' |
8g55' |
||
|
28/12/2022 |
Chiều T4 |
Lý |
60' |
12g35' |
12g45' |
12g55' |
13g00' |
|
Địa |
60' |
14g15' |
14g25' |
14g30' |
14g35' |
||
|
GDCD |
60' |
15g45' |
15g50' |
15g55' |
16g00' |
||
|
29/12/2022 |
Sáng T5 |
Toán |
90' |
6g45' |
7g00' |
7g10' |
7g15' |
|
Sử |
60' |
9g00' |
9g10' |
9g20' |
9g25' |
||
|
30/12/2022 |
Chiều T6 |
Hóa |
60' |
12g35' |
12g45' |
12g55' |
13g00' |
|
Sinh |
60' |
14g15' |
14g25' |
14g30' |
14g35' |
||
|
Tin học |
45' |
15g45' |
15g50' |
15g55' |
16g00' |
||
KHỐI 12: 23 phòng thi
Ngày
|
Buổi |
Môn thi |
Thời gianlàm bài |
Thời gian tập trung |
BUỔI SÁNG |
||
|
Mở đề |
Phát đề |
Làm bài |
|||||
|
26/12/2022 |
Sáng T2 |
Ngữ Văn |
120' |
6g45' |
7g00' |
7g10' |
7g15' |
|
Lý |
60' |
9g30' |
9g40' |
9g50' |
9g55' |
||
|
28/12/2022 |
Sáng T4 |
Toán |
90' |
6g45' |
7g00' |
7g10' |
7g15' |
|
Lịch sử |
60' |
9g00' |
9g10' |
9g20' |
9g25' |
||
|
30/12/2022 |
Sáng T6 |
Hóa |
60' |
6g45' |
7g00' |
7g10' |
7g15' |
|
Địa |
60' |
8g25' |
8g30' |
8g40' |
8g45' |
||
|
31/12/2022 |
Sáng T7 |
Sinh |
60' |
6g45' |
7g00' |
7g10' |
7g15' |
|
AV |
60' |
8g35' |
8g40' |
8g50' |
8g55' |
||
|
GDCD |
60' |
10g10' |
10g15' |
10g25' |
10g30' |
||
Tin khác
- LỊCH KIỂM TRA HỌC KỲ II (NĂM HỌC 2025 - 2026) 22:11 06/04/2026
- LỊCH THI GIỮA KỲ II KHỐI 10 10:28 04/03/2026
- LỊCH THI GIỮA KỲ II KHỐI 11 10:25 04/03/2026
- THI GIỮA KỲ II KHỐI 12 10:23 04/03/2026
- LỊCH THI HKI KHỐI 12 (NĂM HỌC 2025 – 2026) 19:51 28/12/2025

Lịch làm việc tuần 5 (28/9 - 4/10/2026)
Thông báo kết quả điểm phúc khảo Kỳ thi tuyển sinh 10; kiểm tra năng l...
THÔNG BÁO V/v sử dụng máy tính cầm tay trong Kỳ thi tuyển sinh vào lớp...
KẾT QUẢ TRÚNG TUYỂN VÀO LỚP 10 NĂM HỌC 2024 - 2025
HOẠT ĐỘNG TRẢI NGHIỆM, HỌC TẬP THỰC TẾ - THAM QUAN HƯỚNG NGHIỆP năm...
Ngoại khóa "Thành Phố Hoa Đà Lạt – Lễ Kết Nạp Đoàn Viên Mới"
Khám Phá Nông Trang Xanh - Green Noen & Khu Nông Nghiệp Công Nghệ Cao...
